building code
Định nghĩa
Danh từ: Quy chuẩn xây dựng – Bộ tiêu chuẩn được chính quyền địa phương thiết lập và thực thi nhằm đảm bảo an toàn kết cấu của các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Khu chung cư mới phải tuân thủ tất cả các quy chuẩn xây dựng địa phương.)
- (Vi phạm quy chuẩn xây dựng có thể dẫn đến phạt nặng hoặc thậm chí phá dỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to meet building code": đáp ứng quy chuẩn xây dựng.
- The design must meet building code requirements for earthquake resistance. (Thiết kế phải đáp ứng các yêu cầu của quy chuẩn xây dựng về khả năng chống động đất.)
"to update building code": cập nhật quy chuẩn xây dựng.
- The city council voted to update the building code to include energy efficiency standards. (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu cập nhật quy chuẩn xây dựng để bao gồm các tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Building regulation (danh từ): quy định xây dựng (thường dùng thay thế cho "building code").
- Construction standard (danh từ): tiêu chuẩn xây dựng (nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật).
- Zoning code (danh từ): quy chuẩn phân vùng (liên quan đến việc sử dụng đất, không phải an toàn kết cấu).
Từ đồng nghĩa
- Safety standard: tiêu chuẩn an toàn.
- Structural code: quy chuẩn kết cấu (thường tập trung vào khung nhà).
- Local ordinance: pháp lệnh địa phương (bao gồm cả quy chuẩn xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Comply with building code: tuân thủ quy chuẩn xây dựng.
- All contractors must comply with the building code during construction. (Tất cả các nhà thầu phải tuân thủ quy chuẩn xây dựng trong quá trình thi công.)
Enforce building code: thực thi quy chuẩn xây dựng.
- The government enforces building codes strictly to prevent unsafe structures. (Chính phủ thực thi quy chuẩn xây dựng một cách nghiêm ngặt để ngăn chặn các công trình không an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "The building code is the law": quy chuẩn xây dựng là luật (nhấn mạnh tính bắt buộc).
- Remember, the building code is the law – you can't just ignore it. (Hãy nhớ, quy chuẩn xây dựng là luật – bạn không thể bỏ qua nó.)